trước bạ

Học thuật
Thân thiện
trước bạ

Một người đàn ông đang đăng ký trước bạ cho chiếc xe mới của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc đăng ký, ghi chép vào sổ sách của cơ quan chính quyền thời trước: "trước bạ" một thuật ngữ , dùng để chỉ việc ghi nhận, đăng ký một giao dịch (như mua bán nhà đất, tài sản giá trị) vào sổ sách chính thức của chính quyền để hợp thức hóa chịu lệ phí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Việc mua bán đất đai thời xưa phải làm thủ tục trước bạ.
    • Giấy tờ trước bạ một bằng chứng quan trọng về quyền sở hữu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sở trước bạ": Cơ quan hành chính chuyên phụ trách việc đăng ký thu lệ phí trước bạ thời trước.
    • Ông ấy phải đến Sở trước bạ để đăng ký việc chuyển nhượng ngôi nhà.
Biến thể từ gần giống
  • Lệ phí trước bạ (cụm danh từ): Khoản tiền phải nộp khi làm thủ tục đăng ký trước bạ.
    • Lệ phí trước bạ cho chiếc xe mới khá cao.
Từ đồng nghĩa
  • Đăng ký: Hành động ghi tên, ghi chép vào danh sách hoặc sổ sách chính thức.
  • Khai báo: Trình báo với cơ quan thẩm quyền.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "trước bạ" ngày nay ít được sử dụng trong văn bản hành chính hiện đại, thay vào đó các cụm từ như "đăng ký", "kê khai" hoặc "lệ phí đăng ký". Tuy nhiên, vẫn xuất hiện trong một số văn bản hoặc khi nói về các thủ tục thời trước.
trước bạ

Một người đàn ông đang đăng ký trước bạ cho chiếc xe mới của mình.

  1. Ghi vào sổ sách của chính quyền ().